Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nimrod
01
một kẻ ngốc nghếch, một thằng ngốc
an extremely foolish person, often used sarcastically or humorously
Dialect
American
Các ví dụ
During the game, the frustrated coach shouted at his players, " Do n't act like nimrods; focus on the basics! "
Trong trận đấu, huấn luyện viên bực bội quát vào các cầu thủ của mình: "Đừng hành động như những kẻ ngốc nghếch; hãy tập trung vào những điều cơ bản!"
02
một thợ săn mạnh mẽ và khéo léo, một nimrod
a mighty and skilled hunter
Các ví dụ
The nimrod patiently waited for hours, camouflaged in the forest, for the perfect moment to take the shot.
Nimrod kiên nhẫn chờ đợi hàng giờ, ngụy trang trong rừng, để chờ thời điểm hoàn hảo để bắn.
03
một nhân vật trong kinh thánh được mô tả là chắt của Noah và một thợ săn hùng mạnh, một nhân vật trong kinh thánh được trình bày như chắt của Noah và một thợ săn vĩ đại
a biblical figure described as a great-grandson of Noah and a mighty hunter
Các ví dụ
The ancient tales celebrated Nimrod as a legendary figure, renowned for his prowess and success in hunting dangerous beasts.
Những câu chuyện cổ xưa tôn vinh Nimrod như một nhân vật huyền thoại, nổi tiếng với tài năng và thành công trong việc săn bắt những con thú nguy hiểm.



























