nimrod
nim
ˈnɪm
nim
rod
rɑd
raad
British pronunciation
/nˈɪmɹɒd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nimrod"trong tiếng Anh

Nimrod
01

một kẻ ngốc nghếch, một thằng ngốc

an extremely foolish person, often used sarcastically or humorously
Dialectamerican flagAmerican
InformalInformal
example
Các ví dụ
After forgetting his own birthday, his friends teased him, calling him a nimrod in good humor.
Sau khi quên sinh nhật của chính mình, bạn bè của anh ấy đã trêu chọc anh ấy, gọi anh ấy là một nimrod một cách vui vẻ.
The supervisor called the employee a nimrod after he accidentally deleted the important files from the server.
Người giám sát đã gọi nhân viên là nimrod sau khi anh ta vô tình xóa các tập tin quan trọng từ máy chủ.
02

một thợ săn mạnh mẽ và khéo léo, một nimrod

a mighty and skilled hunter
example
Các ví dụ
As a nimrod, he spent weekends in the woods, honing his skills in tracking and hunting game.
Là một nimrod, anh ấy dành những ngày cuối tuần trong rừng, trau dồi kỹ năng theo dõi và săn bắn.
The nimrod patiently waited for hours, camouflaged in the forest, for the perfect moment to take the shot.
Nimrod kiên nhẫn chờ đợi hàng giờ, ngụy trang trong rừng, để chờ thời điểm hoàn hảo để bắn.
03

một nhân vật trong kinh thánh được mô tả là chắt của Noah và một thợ săn hùng mạnh, một nhân vật trong kinh thánh được trình bày như chắt của Noah và một thợ săn vĩ đại

a biblical figure described as a great-grandson of Noah and a mighty hunter
example
Các ví dụ
The ancient tales celebrated Nimrod as a legendary figure, renowned for his prowess and success in hunting dangerous beasts.
Những câu chuyện cổ xưa tôn vinh Nimrod như một nhân vật huyền thoại, nổi tiếng với tài năng và thành công trong việc săn bắt những con thú nguy hiểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store