Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
muddy
Các ví dụ
The farmer could n't plow the muddy fields until they dried out.
Người nông dân không thể cày những cánh đồng lầy lội cho đến khi chúng khô lại.
02
nhạt, pha trộn
having a dull or mixed color
Các ví dụ
Her dress was a muddy shade of brown that did n't suit her complexion.
Chiếc váy của cô ấy có màu nâu bẩn không hợp với nước da của cô ấy.
03
rối rắm, khó hiểu
having unclear or confusing ideas
Các ví dụ
The instructions were muddy, causing many people to misinterpret what was required.
Hướng dẫn không rõ ràng, khiến nhiều người hiểu sai những gì được yêu cầu.
Các ví dụ
Poor acoustics led to a muddy sound during the performance.
Âm học kém dẫn đến âm thanh khó nghe trong buổi biểu diễn.
to muddy
01
làm bẩn, vấy bùn
to cause something to become dirty, often by adding mud
Các ví dụ
The kids love to muddy their clothes while playing in the puddles.
Trẻ em thích làm bẩn quần áo của mình khi chơi trong vũng nước.
02
làm rối, làm mờ đi
to make something unclear or difficult to understand
Transitive: to muddy sth
Các ví dụ
The lawyer 's convoluted argument muddied the case, confusing the jury.
Lập luận rối rắm của luật sư đã làm mờ vụ án, khiến bồi thẩm đoàn bối rối.
Cây Từ Vựng
muddiness
muddy
mud



























