Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
momentous
approving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most momentous
so sánh hơn
more momentous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The groundbreaking research conducted by a team of scientists yielded momentous findings that could revolutionize the treatment of a widespread disease.
Nghiên cứu đột phá được thực hiện bởi một nhóm các nhà khoa học đã mang lại những phát hiện quan trọng có thể cách mạng hóa việc điều trị một căn bệnh phổ biến.
Cây Từ Vựng
momentously
momentousness
momentous
moment



























