Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
momentous
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most momentous
so sánh hơn
more momentous
có thể phân cấp
Các ví dụ
As the world stood witness to the historic event, the momentous peace agreement was signed, signaling a new era of cooperation and stability in the region.
Khi thế giới chứng kiến sự kiện lịch sử, hiệp định hòa bình quan trọng đã được ký kết, đánh dấu một kỷ nguyên mới của hợp tác và ổn định trong khu vực.
Cây Từ Vựng
momentously
momentousness
momentous
moment



























