Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ludicrous
01
vô lý, buồn cười
unreasonable or exaggerated to the point of being ridiculous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ludicrous
so sánh hơn
more ludicrous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The idea of a flying pig delivering mail seemed ludicrous to the townsfolk.
Ý tưởng về một con lợn biết bay giao thư dường như kỳ quặc đối với dân làng.
Cây Từ Vựng
ludicrously
ludicrous



























