Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lucubration
01
sự suy nghĩ kỹ lưỡng, sự nghiền ngẫm
laborious cogitation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lucubrations
02
sự nghiên cứu kỹ lưỡng, tác phẩm văn học trang trọng
a solemn literary work that is the product of laborious cogitation
Cây Từ Vựng
lucubration
lucubrate



























