Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lamentation
01
than khóc, tiếng khóc than
an expression of deep sorrow, often through crying or wailing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lamentations
Các ví dụ
After hearing of the tragic accident, a lamentation rose from the crowd, echoing their shared pain.
Sau khi nghe về vụ tai nạn thảm khốc, một tiếng than khóc đã vang lên từ đám đông, phản ánh nỗi đau chung của họ.
02
sự than khóc, lời than vãn
the act of openly expressing intense sadness or deep disappointment
Các ví dụ
The mournful sound of her voice carried a sense of lamentation, reflecting the great sadness she felt over the loss of her loved one.
Âm thanh ai oán trong giọng nói của cô ấy mang theo cảm giác than khóc, phản ánh nỗi buồn lớn mà cô ấy cảm thấy vì mất đi người thân yêu.



























