Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to keep back
01
kiềm chế, nén lại
to prevent a feeling, emotion, or reaction from being expressed or displayed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
keep
thì hiện tại
keep back
ngôi thứ ba số ít
keeps back
hiện tại phân từ
keeping back
quá khứ đơn
kept back
quá khứ phân từ
kept back
Các ví dụ
She couldn't keep back her tears when she heard the sad news.
Cô ấy không thể kìm nén nước mắt khi nghe tin buồn.
02
giữ lại, che giấu
to withhold or refuse to reveal information to someone
Các ví dụ
I have a feeling that she's keeping back important details about the project.
Tôi có cảm giác rằng cô ấy đang giấu những chi tiết quan trọng về dự án.
03
để dành, dành riêng
to set aside a portion of something for a specific purpose, often for personal use or future needs
Các ví dụ
He decided to keep a portion of his earnings back for future investments.
Anh ấy quyết định để dành một phần thu nhập của mình cho các khoản đầu tư trong tương lai.
04
giữ khoảng cách, tránh xa
to maintain a distance from someone or something, usually for safety reasons
Các ví dụ
The lifeguard instructed swimmers to keep back from the dangerous currents.
Nhân viên cứu hộ hướng dẫn những người bơi giữ khoảng cách với những dòng chảy nguy hiểm.
05
giữ lại, ngăn không cho lại gần
to prevent someone from getting too close to another person or thing
Các ví dụ
The security guards were instructed to keep back anyone without proper identification.
Nhân viên bảo vệ được hướng dẫn giữ khoảng cách với bất kỳ ai không có giấy tờ tùy thân hợp lệ.
06
bắt lưu ban, giữ lại
to require a student to repeat a grade or year at school due to poor academic performance
Các ví dụ
The school decided to keep back some students in the second grade to provide additional support.
Trường quyết định giữ lại một số học sinh ở lớp hai để cung cấp hỗ trợ thêm.
07
giữ lại, ở lại sau giờ học
to require a student to stay at school beyond normal hours for disciplinary reasons
Dialect
British
Các ví dụ
The teacher decided to keep him back after school for talking during class.
Giáo viên quyết định giữ lại anh ta sau giờ học vì nói chuyện trong lớp.



























