stimmen
sti
ˈʃtɪ
shti
mmen
mən
mēn
stemmenstammen

Định nghĩa và ý nghĩa của "stimmen"trong tiếng Đức

01

đúng, chính xác

Korrekt oder wahr sein 
stimmen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
stimme
ngôi thứ ba số ít
stimmt
hiện tại phân từ
stimmend
quá khứ đơn
stimmte
quá khứ phân từ
gestimmt
Các ví dụ
Die Antwort stimmt. 

Câu trả lời đúng.

02

gây ra, truyền cảm hứng

Eine bestimmte Stimmung oder Gefühl bei jemandem hervorrufen 
stimmen definition and meaning
Các ví dụ
Die Musik stimmte mich traurig. 

Âm nhạc khiến tôi buồn.

03

bỏ phiếu, biểu quyết

Seine Meinung offiziell äußern, z. B. bei einer Wahl 
stimmen definition and meaning
Các ví dụ
Ich habe für den Vorschlag gestimmt. 

Tôi đã bỏ phiếu cho đề xuất.

04

lên dây, điều chỉnh

Ein Musikinstrument in die richtige Tonhöhe bringen 
Các ví dụ
Er stimmt seine Gitarre. 

Anh ấy lên dây đàn ghi-ta của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng