Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Stipendiengeber
[gender: masculine]
01
nhà cung cấp học bổng, nhà tài trợ học bổng
Eine Person oder Organisation, die ein Stipendium vergibt oder finanziell unterstützt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Stipendiengebers
dạng số nhiều
Stipendiengeber
Các ví dụ
Die Universität arbeitet eng mit verschiedenen Stipendiengebern zusammen.
Trường đại học làm việc chặt chẽ với các nhà cung cấp học bổng khác nhau.



























