stilistisch
sti
ˈsti:
sti
lis
lɪs
lis
tisch
tɪʃ
tish
statistisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "stilistisch"trong tiếng Đức

stilistisch
01

về mặt phong cách

In Bezug auf den Stil 
stilistisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Dieser Roman ist stilistisch anspruchsvoller als sein letztes Werk. 

Cuốn tiểu thuyết này về mặt phong cách đòi hỏi cao hơn tác phẩm cuối cùng của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng