Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stilistisch
01
về mặt phong cách
In Bezug auf den Stil
Các ví dụ
Die Kollektion wirkt stilistisch konsistenter als im Vorjahr.
Bộ sưu tập có vẻ phong cách nhất quán hơn so với năm ngoái.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
về mặt phong cách