vague
vague
va:g
vag
vogue

Định nghĩa và ý nghĩa của "vague"trong tiếng Pháp

01

mơ hồ, không rõ ràng

qui n'est pas clair ou précis, difficile à comprendre 
vague definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus vague
so sánh hơn
plus vague
có thể phân cấp
giống đực số ít
vague
giống đực số nhiều
vagues
giống cái số ít
vague
giống cái số nhiều
vagues
Các ví dụ
Sa réponse était trop vague pour être utile. 

Câu trả lời của anh ấy quá mơ hồ để hữu ích.

02

thông thường, tầm thường

qui est ordinaire, banal ou sans originalité 
vague definition and meaning
Các ví dụ
C'est une idée assez vague, rien de spécial. 

Đó là một ý tưởng khá mơ hồ, không có gì đặc biệt.

La vague
01

sóng, đợt sóng

une ondulation ou une crête de l'eau de la mer 
la vague definition and meaning
Các ví dụ
Les vagues de l'océan étaient très hautes ce matin. 

Những con sóng của đại dương rất cao vào sáng nay.

02

sự mơ hồ, sự không rõ ràng

un manque de précision ou de clarté dans une idée ou une situation 
le vague definition and meaning
Các ví dụ
Le vague de ses explications ne m'a pas convaincu. 

Sự mơ hồ trong lời giải thích của anh ấy đã không thuyết phục tôi.

03

sóng, làn sóng

un mouvement ou une poussée, souvent d'eau ou de foule 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vagues
Các ví dụ
Une vague a submergé le rivage pendant la tempête. 

Một con sóng nhấn chìm bờ biển trong cơn bão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng