Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diffus
01
lan tỏa, phân tán
qui est répandu ou étendu sans être concentré en un seul endroit
Các ví dụ
L' odeur diffuse du café remplit la maison.
Mùi hương lan tỏa của cà phê tràn ngập ngôi nhà.
02
mơ hồ, không rõ ràng
qui manque de clarté ou de précision
Các ví dụ
Le message était trop diffus pour être compris.
Thông điệp quá lan man để có thể hiểu được.



























