Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
digne
01
đáng kính, đáng trọng
qui mérite le respect pour sa valeur morale ou sa conduite
Các ví dụ
Cette dame âgée a toujours une allure digne.
Người phụ nữ lớn tuổi này luôn có vẻ ngoài đáng kính.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đáng kính, đáng trọng