diffuser
Pronunciation
/di.fy.ze/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diffuser"trong tiếng Pháp

diffuser
01

phát sóng, truyền tải

faire connaître ou transmettre une émission, une information ou un message au public
diffuser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
diffuse
ngôi thứ nhất số nhiều
diffusons
ngôi thứ nhất thì tương lai
diffuserai
hiện tại phân từ
diffusant
quá khứ phân từ
diffusé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
diffusions
Các ví dụ
Ils vont diffuser le match en direct.
Họ sẽ phát sóng trận đấu trực tiếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng