Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La diffusion
01
action de transmettre une émission de télévision, de radio ou sur internet
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La série a été annulée un mois avant la diffusion.
Cây Từ Vựng
rediffusion
diffusion
diffuse



























