Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
difficile
01
khó, phức tạp
qui demande un effort, qui n'est pas facile à faire ou comprendre
Các ví dụ
Il a eu une période difficile dans sa vie.
Anh ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc đời.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khó, phức tạp