Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
difficile
01
khó, phức tạp
qui demande un effort, qui n'est pas facile à faire ou comprendre
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus difficile
so sánh hơn
plus difficile
có thể phân cấp
giống đực số ít
difficile
giống đực số nhiều
difficiles
giống cái số ít
difficile
giống cái số nhiều
difficiles
Các ví dụ
Il a eu une période difficile dans sa vie.
Anh ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc đời.



























