la conmoción
con
ko
ko
mo
mo
mo
ción
ˈθjon
thyon
condición

Định nghĩa và ý nghĩa của "conmoción"trong tiếng Tây Ban Nha

La conmoción
01

cú sốc, sự chấn động

un estado de sorpresa profunda, perturbación emocional o desorientación 
la conmoción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La noticia de su fallecimiento nos dejó en estado de conmoción. 

Tin tức về cái chết của ông đã để lại chúng tôi trong trạng thái chấn động.

02

cơn chấn động, sự rung chuyển

un movimiento violento y repentino, una sacudida o agitación intensa 
Các ví dụ
Un temblor causó una fuerte conmoción en los edificios del centro. 

Một trận động đất đã gây ra một cơn conmoción mạnh trong các tòa nhà ở trung tâm thành phố.

03

chấn động não, chấn thương sọ não nhẹ

una lesión cerebral traumática leve, causada por un golpe en la cabeza, que altera temporalmente la función cerebral 
Các ví dụ
El futbolista sufrió una conmoción cerebral tras el choque de cabezas. 

Cầu thủ bóng đá bị chấn động não sau va chạm đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng