conmover

Định nghĩa và ý nghĩa của "conmover"trong tiếng Tây Ban Nha

conmover
01

làm cảm động, làm xúc động

provocar una emoción profunda en alguien, como tristeza o ternura
conmover definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
conmuevo
ngôi thứ ba số ít
conmueve
hiện tại phân từ
conmoviendo
quá khứ đơn
conmovió
quá khứ phân từ
conmovido
Các ví dụ
El gesto amable conmovió a la mujer mayor.
Cử chỉ tử tế làm cảm động người phụ nữ lớn tuổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng