conmutable
con
ˌkɔn
kawn
mu
mu
moo
tab
ˈtaβ
tab
le
le
le
contable

Định nghĩa và ý nghĩa của "conmutable"trong tiếng Tây Ban Nha

conmutable
01

có thể thay thế, có thể chuyển đổi

que se puede cambiar o sustituir, especialmente una pena por otra menos grave 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más conmutable
so sánh hơn
más conmutable
có thể phân cấp
giống đực số ít
conmutable
giống đực số nhiều
conmutables
giống cái số ít
conmutable
giống cái số nhiều
conmutables
Các ví dụ
La pena de muerte no es conmutable en algunas jurisdicciones. 

Án tử hình không thể thay đổi ở một số khu vực pháp lý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng