Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conmutable
01
có thể thay thế, có thể chuyển đổi
que se puede cambiar o sustituir, especialmente una pena por otra menos grave
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más conmutable
so sánh hơn
más conmutable
có thể phân cấp
giống đực số ít
conmutable
giống đực số nhiều
conmutables
giống cái số ít
conmutable
giống cái số nhiều
conmutables
Các ví dụ
En ese caso, la cadena perpetua es conmutable tras veinticinco años.
Trong trường hợp đó, án tù chung thân có thể thay đổi sau hai mươi lăm năm.



























