conmovedor

Định nghĩa và ý nghĩa của "conmovedor"trong tiếng Tây Ban Nha

conmovedor
01

cảm động, lay động

que provoca emociones fuertes, como tristeza o ternura
conmovedor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más conmovedor
so sánh hơn
más conmovedor
có thể phân cấp
giống đực số ít
conmovedor
giống đực số nhiều
conmovedores
giống cái số ít
conmovedora
giống cái số nhiều
conmovedoras
Các ví dụ
El gesto de la niña fue conmovedor.
Cử chỉ của cô gái thật cảm động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng