arduous
ar
ˈɑ:
aa
duous
dəjus
dēyoos

Định nghĩa và ý nghĩa của "arduous"trong tiếng Anh

arduous
01

gian khổ, vất vả

requiring so much effort, mostly physical, that will cause exhaustion 
arduous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most arduous
so sánh hơn
more arduous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The climb up the mountain was an arduous task for the hikers. 

Việc leo lên ngọn núi là một nhiệm vụ vất vả đối với những người leo núi.

02

khó khăn, vất vả

requiring a lot of mental effort and hard work 
Các ví dụ
Writing a novel can be an arduous process, requiring long hours of focused concentration and creativity. 

Viết một cuốn tiểu thuyết có thể là một quá trình gian khổ, đòi hỏi nhiều giờ tập trung và sáng tạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng