ardeidae
ar
ɑ:
aa
dei
ˈdi:ɪ
dii
dae
di:
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "ardeidae"trong tiếng Anh

Ardeidae
01

họ diệc, diệc; cò; vạc; diệc xám

herons; egrets; night herons; bitterns 
ardeidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ardeidae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng