ardah
ar
ˈɑ:
aa
dah
arda

Định nghĩa và ý nghĩa của "ardah"trong tiếng Anh

01

ardah, một điệu nhảy truyền thống của Ả Rập Xê Út liên quan đến các chuyển động đồng bộ

a traditional Saudi Arabian dance that involves synchronized movements, drumming, and chanting 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ardahs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng