Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ardah
01
ardah, một điệu nhảy truyền thống của Ả Rập Xê Út liên quan đến các chuyển động đồng bộ
a traditional Saudi Arabian dance that involves synchronized movements, drumming, and chanting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ardahs



























