Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inner
Các ví dụ
The inner city often faces socioeconomic challenges.
Thành phố bên trong thường phải đối mặt với những thách thức kinh tế xã hội.
Các ví dụ
The renovation focused on improving the inner rooms of the house, which had been neglected for years.
Việc cải tạo tập trung vào việc cải thiện các phòng bên trong của ngôi nhà, vốn đã bị bỏ bê trong nhiều năm.
Các ví dụ
She aspired to be part of the inner team responsible for shaping the organization ’s vision.
Cô ấy mong muốn trở thành một phần của đội ngũ nội bộ chịu trách nhiệm định hình tầm nhìn của tổ chức.
Các ví dụ
Her inner fears often went unspoken, but they affected her deeply.
Những nỗi sợ bên trong của cô ấy thường không được nói ra, nhưng chúng ảnh hưởng sâu sắc đến cô.
05
bên trong, sâu thẳm
existing as an inherent or often hidden part of an individual's psychological or emotional self
Các ví dụ
Despite his tough exterior, his poetry revealed the sensitive inner soul he rarely showed.
Mặc dù vẻ ngoài cứng rắn, thơ của anh ấy tiết lộ tâm hồn bên trong nhạy cảm mà anh ấy hiếm khi bộc lộ.
Các ví dụ
Only a few close friends were privy to the inner details of her personal struggles.
Chỉ một vài người bạn thân thiết được biết đến những chi tiết bên trong về những cuộc đấu tranh cá nhân của cô.



























