Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
innermost
Các ví dụ
The innermost part of the cell, the nucleus, contains the genetic material essential for cellular function.
Phần sâu nhất của tế bào, nhân, chứa vật liệu di truyền cần thiết cho chức năng tế bào.
Các ví dụ
His speech reflected his innermost convictions about justice and equality.
Bài phát biểu của anh ấy phản ánh những niềm tin sâu kín nhất của anh ấy về công lý và bình đẳng.
Cây Từ Vựng
innermost
inner
most



























