innocence
i
ˈɪ
i
nno
cence
səns
sēns
British pronunciation
/ˈɪnəsəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "innocence"trong tiếng Anh

Innocence
01

sự vô tội, tình trạng không phạm tội

the state of not being guilty of a crime or offense
Wiki
example
Các ví dụ
The judge declared her innocence after reviewing all the evidence.
Thẩm phán tuyên bố sự vô tội của cô ấy sau khi xem xét tất cả các bằng chứng.
02

sự ngây thơ, sự trong trắng

the quality of being free from worldly experience
example
Các ví dụ
Her innocence about city life was charming to the locals.
Sự ngây thơ của cô ấy về cuộc sống thành phố rất quyến rũ đối với người dân địa phương.
03

sự ngây thơ, sự trong trắng

the state of being free from sin or moral wrongdoing
example
Các ví dụ
Religious texts often emphasize the value of innocence.
Các văn bản tôn giáo thường nhấn mạnh giá trị của sự trong sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store