innocently
i
ˈɪ
i
nno
cent
sənt
sēnt
ly
li
li
indecently

Định nghĩa và ý nghĩa của "innocently"trong tiếng Anh

innocently
01

một cách ngây thơ

without any intention of breaking the law or causing trouble 
innocently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He claimed he had acted innocently during the entire investigation. 

Anh ta tuyên bố rằng mình đã hành động vô tội trong suốt quá trình điều tra.

02

một cách vô tội, không có ác ý

without being responsible for what happened, yet affected by it 
Các ví dụ
He was shot while innocently walking past the building. 

Anh ta bị bắn khi đang vô tội đi ngang qua tòa nhà.

03

một cách ngây thơ, vô tội

in a morally pure or untainted way, free from awareness of evil or wrongdoing 
Các ví dụ
The children danced innocently around the bonfire. 

Những đứa trẻ nhảy múa ngây thơ xung quanh đống lửa trại.

3.1

ngây thơ, một cách ngây thơ

in a naive or overly trusting manner 
innocently definition and meaning
Các ví dụ
He innocently believed the email was really from his boss. 

Một cách ngây thơ, anh ấy tin rằng email đó thực sự đến từ sếp của mình.

04

một cách ngây thơ, không có ý xấu

without intending harm or offense 
Các ví dụ
My aunt innocently asked if I had failed the course. 

Dì tôi đã hỏi một cách ngây thơ rằng tôi có trượt khóa học không.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng