Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Innocence
Các ví dụ
The judge declared her innocence after reviewing all the evidence.
Thẩm phán tuyên bố sự vô tội của cô ấy sau khi xem xét tất cả các bằng chứng.
02
sự ngây thơ, sự trong trắng
the quality of being free from worldly experience
Các ví dụ
Her innocence about city life was charming to the locals.
Sự ngây thơ của cô ấy về cuộc sống thành phố rất quyến rũ đối với người dân địa phương.
03
sự ngây thơ, sự trong trắng
the state of being free from sin or moral wrongdoing
Các ví dụ
Religious texts often emphasize the value of innocence.
Các văn bản tôn giáo thường nhấn mạnh giá trị của sự trong sáng.
Cây Từ Vựng
innocency
innocent
innocence
innoc



























