hidden
Pronunciation
/ˈhɪdən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hidden"trong tiếng Anh

01

ẩn, giấu

unable to be easily seen or found
hidden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hidden
so sánh hơn
more hidden
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hidden camera recorded everything that happened in the room.
Máy quay ẩn đã ghi lại mọi thứ xảy ra trong phòng.
02

ẩn giấu, ít được biết đến

little known or not widely recognized by most people
Các ví dụ
The author revealed a hidden meaning in the novel that was not immediately obvious to most readers.
Tác giả đã tiết lộ một ý nghĩa ẩn giấu trong cuốn tiểu thuyết mà không phải ai cũng nhận ra ngay lập tức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng