Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hidden
Các ví dụ
The hidden camera recorded everything that happened in the room.
Máy quay ẩn đã ghi lại mọi thứ xảy ra trong phòng.
Các ví dụ
The author revealed a hidden meaning in the novel that was not immediately obvious to most readers.
Tác giả đã tiết lộ một ý nghĩa ẩn giấu trong cuốn tiểu thuyết mà không phải ai cũng nhận ra ngay lập tức.
Cây Từ Vựng
hiddenness
hidden
hide



























