hidden
hi
ˈhɪ
hi
dden
dən
dēn
midden

Định nghĩa và ý nghĩa của "hidden"trong tiếng Anh

01

ẩn, giấu

unable to be easily seen or found 
hidden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hidden
so sánh hơn
more hidden
có thể phân cấp
Các ví dụ
The hidden treasure was buried deep underground, waiting to be discovered. 

Kho báu bị giấu đã được chôn sâu dưới lòng đất, chờ đợi được khám phá.

02

ẩn giấu, ít được biết đến

little known or not widely recognized by most people 
Các ví dụ
The hidden history of the town included stories and landmarks that most tourists never learn about. 

Lịch sử ẩn giấu của thị trấn bao gồm những câu chuyện và địa danh mà hầu hết du khách không bao giờ biết đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng