Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
infallible
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most infallible
so sánh hơn
more infallible
có thể phân cấp
Các ví dụ
His infallible instincts guided him to success in every decision.
Bản năng không thể sai lầm của anh ấy đã dẫn dắt anh ấy đến thành công trong mọi quyết định.
Cây Từ Vựng
infallible
fallible



























