inerrant
in
ɪn
in
e
ˈɛ
e
rrant
rənt
rēnt
/ɪnˈɛɹənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inerrant"trong tiếng Anh

inerrant
01

không sai lầm, không có lỗi

free from errors or mistakes
Các ví dụ
Her inerrant sense of direction led the group safely to their destination.
Khả năng định hướng không sai lầm của cô ấy đã dẫn đoàn đến đích một cách an toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng