Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inerrant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inerrant
so sánh hơn
more inerrant
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her inerrant sense of direction led the group safely to their destination.
Khả năng định hướng không sai lầm của cô ấy đã dẫn đoàn đến đích một cách an toàn.
Cây Từ Vựng
inerrant
errant
err



























