Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inerrant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inerrant
so sánh hơn
more inerrant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The inerrant logic behind his argument convinced everyone.
Logic không thể sai lầm đằng sau lập luận của anh ấy đã thuyết phục mọi người.
Cây Từ Vựng
inerrant
errant
err



























