Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spot-on
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spot-on
so sánh hơn
more spot-on
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her spot-on analysis of the situation impressed everyone in the meeting.
Phân tích chính xác của cô ấy về tình huống đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.



























