Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
spot-on
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most spot-on
so sánh hơn
more spot-on
có thể phân cấp
Các ví dụ
His spot-on impersonation of the celebrity had everyone laughing hysterically.
Sự bắt chước chính xác của người nổi tiếng của anh ấy khiến mọi người cười điên cuồng.



























