Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inconceivably
01
không thể tưởng tượng được, một cách không thể tưởng tượng được
in a way that is impossible or extremely difficult to imagine, believe, or understand
Các ví dụ
The desert was inconceivably hot during the day, making travel nearly impossible.
Sa mạc không thể tưởng tượng được nóng vào ban ngày, khiến việc di chuyển gần như không thể.
Cây Từ Vựng
inconceivably
conceivably
conceivable
conceive



























