inadequate
in
ɪn
in
a
æ
ā
deq
dək
dēk
uate
weɪt
veit
/ɪnˈædɪkwət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inadequate"trong tiếng Anh

inadequate
01

không đủ, không thỏa đáng

not enough to satisfy a need or reach a goal
inadequate definition and meaning
Các ví dụ
Their efforts were inadequate to stop the spread of the fire.
Những nỗ lực của họ là không đủ để ngăn chặn sự lây lan của đám cháy.
02

không đủ, không phù hợp

not meeting the expected level of quality, skill, or ability
Các ví dụ
The safety measures proved inadequate during the storm.
Các biện pháp an toàn tỏ ra không đầy đủ trong cơn bão.
03

bất tài, không có khả năng

lacking the ability to manage a situation effectively
Các ví dụ
He proved inadequate in resolving the conflict between colleagues.
Anh ấy tỏ ra không đủ năng lực trong việc giải quyết xung đột giữa các đồng nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng