Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
importantly
01
quan trọng, một cách quan trọng
used to highlight the significance of a particular point, fact, or aspect
Các ví dụ
Education equips individuals with valuable skills, and, importantly, fosters critical thinking.
Giáo dục trang bị cho các cá nhân những kỹ năng quý giá và, quan trọng là, thúc đẩy tư duy phản biện.
02
quan trọng, một cách quan trọng
in an important way
Cây Từ Vựng
importantly
important



























