Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Importation
01
nhập khẩu
the act of bringing commodities from foreign countries for sale
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
nhập khẩu
commodities brought in from foreign countries for sale



























