importation
im
ˌɪm
im
por
pɔr
pawr
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
/ɪmpɔːtˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "importation"trong tiếng Anh

Importation
01

nhập khẩu

the act of bringing commodities from foreign countries for sale
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

nhập khẩu

commodities brought in from foreign countries for sale
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng