largely
lar
ˈlɑr
laar
gely
ʤli
jli
British pronunciation
/lˈɑːd‍ʒli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "largely"trong tiếng Anh

example
Các ví dụ
Our findings were largely consistent with previous research.
Phát hiện của chúng tôi phần lớn phù hợp với nghiên cứu trước đây.
02

phần lớn, rộng rãi

on a broad or expansive scale
example
Các ví dụ
The landscape was largely photographed to capture its full grandeur.
Phong cảnh đã được chụp phần lớn để ghi lại toàn bộ vẻ hùng vĩ của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store