largely
lar
ˈlɑ:
laa
gely
ʤli
jli

Định nghĩa và ý nghĩa của "largely"trong tiếng Anh

01

phần lớn, chủ yếu

for the greatest part 
largely definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The success of the campaign was largely due to social media engagement. 

Thành công của chiến dịch phần lớn là nhờ sự tương tác trên mạng xã hội.

02

phần lớn, rộng rãi

on a broad or expansive scale 
Các ví dụ
The painting was so largely composed that it filled the entire gallery wall. 

Bức tranh được tạo thành một cách rộng lớn đến mức nó lấp đầy toàn bộ bức tường phòng trưng bày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng