impoliteness
im
ˌɪm
im
po
lite
ˈlaɪt
lait
ness
nəs
nēs
slightnesspolitenessrightnesstightness

Định nghĩa và ý nghĩa của "impoliteness"trong tiếng Anh

Impoliteness
01

sự bất lịch sự, sự thiếu lễ độ

the quality of being rude or lacking good manners 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The teacher warned the students that impoliteness would not be tolerated in class. 

Giáo viên cảnh báo học sinh rằng sự bất lịch sự sẽ không được dung thứ trong lớp.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

impoliteness
politeness
polite
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng