important
Pronunciation
/ɪmˈpɔrtənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "important"trong tiếng Anh

important
01

quan trọng, then chốt

having a lot of value
important definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most important
so sánh hơn
more important
có thể phân cấp
Các ví dụ
Freedom of speech is an important right in democratic societies.
Tự do ngôn luận là một quyền quan trọng trong các xã hội dân chủ.
02

quan trọng, nổi bật

(of a person) having a high rank, status, or influence within a particular field, organization, or society
Các ví dụ
The meeting was arranged with an important client who could bring in significant business.
Cuộc họp đã được sắp xếp với một khách hàng quan trọng có thể mang lại kinh doanh đáng kể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng