hype
hype
haɪp
haip
/hˈa‍ɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hype"trong tiếng Anh

01

quảng bá nhiệt tình, làm quảng cáo phóng đại

to enthusiastically promote something, often with exaggeration, to create excitement and interest
Transitive: to hype sth
to hype definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
hype
ngôi thứ ba số ít
hypes
hiện tại phân từ
hyping
quá khứ đơn
hyped
quá khứ phân từ
hyped
Các ví dụ
Last week, they hyped the launch of their gaming console.
Tuần trước, họ đã quảng cáo rầm rộ việc ra mắt console chơi game của họ.
01

sự cường điệu, quảng cáo phóng đại

exaggerated promotion meant to attract attention or excitement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Despite the hype, the event was disappointing.
Bất chấp sự cường điệu, sự kiện đã gây thất vọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng