hymnbook
hymn
ˈhɪm
him
book
bʊk
book

Định nghĩa và ý nghĩa của "hymnbook"trong tiếng Anh

Hymnbook
01

sách thánh ca, sách bài hát thánh

a songbook containing a collection of hymns 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
hymnbooks

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

hymnbook

hymn

+

book

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng