Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hymen
01
màng trinh, màng nhầy âm đạo
a thin membrane located at the entrance of the vagina, often associated with female virginity, but its presence and appearance vary among individuals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hymens
02
hymen, thần hôn nhân
(Greek mythology) the god of marriage



























