Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hurt
01
làm tổn thương, gây đau đớn
to cause injury or physical pain to yourself or someone else
Transitive: to hurt sb/sth
Các ví dụ
I hurt my back lifting that heavy box.
Tôi bị đau lưng khi nhấc cái hộp nặng đó.
02
đau, làm đau
to feel pain in a part of the body
Intransitive
Các ví dụ
He said his tooth hurt every time he drank something cold.
Anh ấy nói rằng răng của anh ấy đau mỗi khi anh ấy uống thứ gì đó lạnh.
03
làm tổn thương, gây rắc rối
to be the source of injury or trouble
Transitive: to hurt sth
Các ví dụ
Her criticism hurt his pride deeply.
Lời chỉ trích của cô ấy đã làm tổn thương lòng tự trọng của anh ấy sâu sắc.
04
làm tổn thương, gây hại
to cause harm or negatively affect something
Transitive: to hurt sth
Các ví dụ
Ignoring feedback might hurt your career growth.
Bỏ qua phản hồi có thể làm tổn hại đến sự phát triển nghề nghiệp của bạn.
05
làm tổn thương, gây đau đớn
to cause someone emotional pain or discomfort
Transitive: to hurt a person or their feelings
Các ví dụ
Being left out of the group hurt him deeply.
Bị bỏ rơi khỏi nhóm đã làm tổn thương anh ấy sâu sắc.
hurt
01
bị thương, tổn thương
experiencing physical injury, particularly one sustained in battle or conflict
Các ví dụ
Despite being hurt, she continued to lead her team through the crisis.
Mặc dù bị thương, cô ấy vẫn tiếp tục dẫn dắt đội của mình vượt qua cuộc khủng hoảng.
02
bị hư hỏng, bị tổn hại
damaged; used of inanimate objects or their value
Hurt
01
đau đớn, tổn thương
feelings of mental or physical pain
02
vết thương, nỗi đau
any physical injury, pain, suffering, or damage
Các ví dụ
Emotional hurt can be just as significant as physical injuries, affecting a person ’s mental health.
Tổn thương tình cảm có thể quan trọng không kém những chấn thương thể chất, ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của một người.
03
nỗi đau, sự đau khổ
psychological suffering
04
vết thương, thiệt hại
the act of damaging something or someone
05
vết thương, thiệt hại
a damage or loss
Cây Từ Vựng
hurting
hurt



























