Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
làm tổn thương, gây đau đớn
Hãy cẩn thận với món đồ chơi đó; nó có thể làm tổn thương ai đó.
đau, làm đau
Sau khi bị ong đốt, chỗ đó đau trong vài giờ.
làm tổn thương, gây rắc rối
Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm tổn thương sự tự tin của cô ấy.
làm tổn thương, gây hại
Những thay đổi chính sách mới có thể gây hại cho các doanh nghiệp nhỏ.
làm tổn thương, gây đau đớn
Những lời lẽ gay gắt của anh ấy thực sự làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.
bị thương, tổn thương
Xe cứu thương đã nhanh chóng đến hỗ trợ những người đàn ông và phụ nữ bị thương trên chiến trường.
bị hư hỏng, bị tổn hại
đau đớn, tổn thương
vết thương, nỗi đau
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở mắt cá chân sau khi bị thương khi chơi bóng đá.
nỗi đau, sự đau khổ
vết thương, thiệt hại
vết thương, thiệt hại
Cây Từ Vựng



























