Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hurriedly
01
vội vàng, hối hả
in a rushed or quick manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She gathered her belongings and left the room hurriedly.
Cô ấy thu dọn đồ đạc và rời khỏi phòng vội vàng.
Cây Từ Vựng
unhurriedly
hurriedly
hurried
hurry



























