hurriedly
hu
ˈhʌ
ha
rried
rɪd
rid
ly
li
li
hurridly

Định nghĩa và ý nghĩa của "hurriedly"trong tiếng Anh

hurriedly
01

vội vàng, hối hả

in a rushed or quick manner 
hurriedly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She gathered her belongings and left the room hurriedly. 

Cô ấy thu dọn đồ đạc và rời khỏi phòng vội vàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng