Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hurl
01
ném mạnh, quăng
to throw something or someone with great force or violence
Transitive: to hurl sth | to hurl sth somewhere
Các ví dụ
The angry protester attempted to hurl a rock at the police barricade.
Người biểu tình tức giận đã cố gắng ném một hòn đá vào hàng rào cảnh sát.
02
nôn, ói
to eject what one has eaten or drank through the mouth
Intransitive
Các ví dụ
The strong odor in the room made him feel nauseated, and he had to step outside to hurl.
Mùi hôi nồng nặc trong phòng khiến anh cảm thấy buồn nôn, và anh phải bước ra ngoài để nôn.
03
lao nhanh, xông tới
to move forward with force, often in a rapid and vigorous manner
Intransitive: to hurl somewhere
Các ví dụ
The skateboarder hurled through the skatepark, performing tricks with agility and speed.
Người trượt ván lao qua công viên trượt ván, thực hiện các thủ thuật với sự nhanh nhẹn và tốc độ.
04
ném, thốt ra
to utter or express something forcefully or vehemently
Transitive: to hurl expressions
Các ví dụ
She hurled warnings to the pedestrians about the approaching danger.
Cô ấy quăng những lời cảnh báo đến người đi bộ về nguy hiểm đang đến gần.
Hurl
01
ném mạnh, quăng mạnh
a violent throw
Cây Từ Vựng
hurler
hurling
hurl



























